Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "túi giấy" (1)

túi giấy
phát
Tiếng Anh Danh từpaper bag
Từ vựng của tôi
Cho tôi một túi giấy
Please give me a paper bag.

swap_horiz Từ liên quan "túi giấy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "túi giấy" (1)

Cho tôi một túi giấy
Please give me a paper bag.